telephone pole
Danh từ: Cột điện thoại – một cây cột cao, thường làm bằng gỗ hoặc bê tông, được dùng để đỡ các dây điện thoại và dây cáp viễn thông trên không.
- (Các công nhân đang lắp đặt dây mới trên cột điện thoại.)
- (Một con chim đang đậu trên đỉnh cột điện thoại.)
"knock down a telephone pole": đâm ngã một cột điện thoại.
- The driver lost control and knocked down a telephone pole. (Người lái xe mất lái và đâm ngã một cột điện thoại.)
"telephone pole" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó cao và thẳng.
- He stood as straight as a telephone pole. (Anh ấy đứng thẳng như một cột điện thoại.)
Utility pole (danh từ): cột tiện ích (cột dùng chung cho dây điện, dây điện thoại, và cáp quang).
- The utility pole also carries power lines. (Cột tiện ích cũng mang các đường dây điện.)
Power pole (danh từ): cột điện (chỉ dùng cho dây điện cao thế hoặc hạ thế).
- The storm damaged several power poles. (Cơn bão đã làm hỏng nhiều cột điện.)
Pole (danh từ): cột (nói chung).
- They used a wooden pole to support the tent. (Họ dùng một cột gỗ để đỡ lều.)
Post (danh từ): cột (thường ngắn hơn, dùng làm hàng rào hoặc biển báo).
- The mailbox is attached to a wooden post. (Hộp thư được gắn vào một cột gỗ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "telephone pole". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ vị trí hoặc tác động: - "run into a telephone pole": đâm vào cột điện thoại. - The car ran into a telephone pole and stopped. (Chiếc xe đâm vào một cột điện thoại và dừng lại.)
- "As tall as a telephone pole": cao như một cột điện thoại (thường dùng để nói về người hoặc vật rất cao).
- The new building is as tall as a telephone pole. (Tòa nhà mới cao như một cột điện thoại.)